728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang WST
Cập nhật
1
TMT
=
0.78597143
WST
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = WS$0.78597143 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = T1.27231088 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
WS$0.78373219
Hiện tại
WS$0.78597143
Cao nhất
WS$0.79407531
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78597143 WST
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002239 WST
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
+0.008393 WST
+1.08%
1 năm qua
-0.007191 WST
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.77376353 Hôm nay
0.78597143 Cao nhất
0.80457143
0.77376353 Hôm nay
0.78597143 Cao nhất
0.80457143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.7990165 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.76325348 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68950451
–
0.81287257
WST
Năm biến động
+4.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77952869 WST
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.76853254
–
0.80363944
WST
TMT tăng giá
+3.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7990165 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78873239
–
0.83333333
WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.79769724 WST
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.78034188
–
0.80457143
WST
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78363279 WST
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.77376353
–
0.80457143
WST
Năm ổn định
-2.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.