728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang TMT
Cập nhật
1
WST
=
1.27231088
TMT
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = T1.27231088 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = WS$0.78597143 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T1.2593264
Hiện tại
T1.27231088
Cao nhất
T1.27594605
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27231088 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003635 TMT
-0.28%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.013733 TMT
-1.07%
1 năm qua
+0.011535 TMT
+0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
1.24289773 Hôm nay
1.27231088 Cao nhất
1.2923845
1.24289773 Hôm nay
1.27231088 Cao nhất
1.2923845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.31120407 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31120407 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.23020512
–
1.45031684
TMT
Năm biến động
-3.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28304872 TMT
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.24433912
–
1.30118107
TMT
WST giảm giá
-3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.25155988 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.2
–
1.26785714
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.25364822 TMT
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.24289773
–
1.28148959
TMT
Năm ổn định
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27614728 TMT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.24289773
–
1.2923845
TMT
Năm ổn định
+2.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.