Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang BAM

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.58052831 BAM
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.58052831 Hiện tại KM0.58052831 Cao nhất KM0.58071798
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58052831 BAM
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00088 BAM
+0.15%
7 ngày qua
+0.00244 BAM
+0.42%
30 ngày qua
+0.004937 BAM
+0.86%
1 năm qua
+0.006615 BAM
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.56784761
Hôm nay
0.58052831
Cao nhất
0.58613446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-2.30%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.60332659 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60332659 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57433236 – 0.64061568 BAM
TND giảm giá -2.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58261131 BAM
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.56828166 – 0.59700784 BAM
Năm ổn định -2.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58091748 BAM
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.57460335 – 0.59234253 BAM
Năm ổn định +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57864691 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56549452 – 0.59419416 BAM
TND giảm giá -3.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57827213 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5705536 – 0.58613446 BAM
Năm ổn định +1.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.