Tỷ giá Dinar Tunisia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang BDT
Cập nhật
1
TND
=
41.49514631
BDT
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = ৳41.49514631 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = د.ت0.0240992 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
৳41.49514631
Hiện tại
৳41.49514631
Cao nhất
৳41.57820427
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.49514631 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.071323 BDT
-0.17%
7 ngày qua
-0.124944 BDT
-0.30%
30 ngày qua
-0.766254 BDT
-1.81%
1 năm qua
-0.461121 BDT
-1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
41.12206687 Hôm nay
41.49514631 Cao nhất
43.02959595
41.12206687 Hôm nay
41.49514631 Cao nhất
43.02959595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.04603501 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.24722643 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.8645499
–
33.96727209
BDT
Năm biến động
+10.76%
2023
Tỷ giá trung bình
34.81484922 BDT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
33.0855252
–
36.07034605
BDT
TND tăng giá
+8.13%
2024
Tỷ giá trung bình
37.11152098 BDT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
34.67227506
–
39.59606821
BDT
Năm biến động
+4.55%
2025
Tỷ giá trung bình
40.71430096 BDT
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
37.54791015
–
42.66162052
BDT
Năm biến động
+11.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.04603501 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.49514631
–
43.02959595
BDT
Năm ổn định
-1.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.