Tỷ giá Dinar Tunisia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang JPY

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Yên Nhật 53.03898851 JPY
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥52.93428436 Hiện tại ¥53.03898851 Cao nhất ¥53.21994145
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.03898851 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.169644 JPY
-0.32%
7 ngày qua
-0.307328 JPY
-0.58%
30 ngày qua
-1.554433 JPY
-2.85%
1 năm qua
+2.096647 JPY
+4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
50.62963842
Hôm nay
53.03898851
Cao nhất
55.48014148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.49%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
+1.76%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 54.20428846 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.58771069 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.94656913 – 46.88695405 JPY
Năm biến động +4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 45.27600583 JPY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
41.601986 – 48.5717976 JPY
Năm biến động +9.25%
2024
Tỷ giá trung bình 48.673429 JPY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
45.93366737 – 51.71937955 JPY
Năm biến động +7.52%
2025
Tỷ giá trung bình 49.998062 JPY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
46.83882426 – 54.13133121 JPY
Năm biến động +8.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.20428846 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.64028638 – 55.48014148 JPY
Năm ổn định -1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.