Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang MUR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rupee Mauritius 16.03527052 MUR
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨16.0199779 Hiện tại ₨16.03527052 Cao nhất ₨16.06722553
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.03527052 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.016379 MUR
+0.10%
7 ngày qua
-0.11221 MUR
-0.69%
30 ngày qua
+0.065811 MUR
+0.41%
1 năm qua
+0.309199 MUR
+1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.36568184
Hôm nay
16.03527052
Cao nhất
16.41123049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.07050784 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.37428742 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.35529928 – 15.44144195 MUR
Năm biến động -7.20%
2023
Tỷ giá trung bình 14.5360277 MUR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
13.88184376 – 15.18577359 MUR
Năm ổn định +1.93%
2024
Tỷ giá trung bình 14.84550185 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
13.64648846 – 15.34136643 MUR
Năm biến động +2.04%
2025
Tỷ giá trung bình 15.2966239 MUR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
14.35596478 – 16.19791563 MUR
Năm biến động +7.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.07050784 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.69351633 – 16.41123049 MUR
Năm ổn định +1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.