Tỷ giá Dinar Tunisia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang TJS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Somoni Tajikistan 3.10893644 TJS
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM3.10893644 Hiện tại SM3.10893644 Cao nhất SM3.1151873
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.10893644 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.007254 TJS
-0.23%
7 ngày qua
-0.017551 TJS
-0.56%
30 ngày qua
-0.062258 TJS
-1.96%
1 năm qua
-0.098175 TJS
-3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.10678242
Hôm nay
3.10893644
Cao nhất
3.32414331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.27%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
+0.96%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.57486101 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.57486101 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.98232108 – 4.43451208 TJS
Năm biến động -16.95%
2023
Tỷ giá trung bình 3.48263279 TJS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
3.1608166 – 3.61708797 TJS
Năm biến động +9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 3.46594733 TJS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.34946287 – 3.58185233 TJS
TND giảm giá -4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 3.32814777 TJS
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.107713 – 3.63241963 TJS
Năm biến động -7.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.1908343 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.10678242 – 3.32414331 TJS
Năm ổn định -1.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.