728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang TWD
Cập nhật
1
TND
=
10.75586153
TWD
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = NT$10.75586153 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = د.ت0.09297256 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
NT$10.72778082
Hiện tại
NT$10.75586153
Cao nhất
NT$10.7640622
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.75586153 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.021434 TWD
+0.20%
7 ngày qua
+0.019142 TWD
+0.18%
30 ngày qua
-0.031689 TWD
-0.29%
1 năm qua
+0.265925 TWD
+2.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
10.34480705 Hôm nay
10.75586153 Cao nhất
11.12456506
10.34480705 Hôm nay
10.75586153 Cao nhất
11.12456506
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+2.01%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.87169401 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.66086803 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.37694282
–
10.21432018
TWD
Năm ổn định
+1.84%
2023
Tỷ giá trung bình
10.03707937 TWD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
9.63533703
–
10.36344542
TWD
Năm ổn định
+1.60%
2024
Tỷ giá trung bình
10.31813455 TWD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
9.97371056
–
10.62095033
TWD
Năm ổn định
+2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
10.40434545 TWD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
9.70334662
–
10.98274112
TWD
Năm biến động
+4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.87169401 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.71086859
–
11.12456506
TWD
Năm ổn định
+0.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.