728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang TND

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Tunisia 0.09290173 TND
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.09290173 Hiện tại د.ت0.09290173 Cao nhất د.ت0.09321592
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09290173 TND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000242 TND
-0.26%
7 ngày qua
-0.000237 TND
-0.25%
30 ngày qua
+0.000202 TND
+0.22%
1 năm qua
-0.002428 TND
-2.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.08989115
Hôm nay
0.09290173
Cao nhất
0.09666686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-1.97%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10352546 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10352546 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09790177 – 0.10664457 TND
Năm ổn định -1.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0996648 TND
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.09649301 – 0.10378464 TND
Năm ổn định -1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09693985 TND
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.09415353 – 0.10026359 TND
Năm ổn định -2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09617372 TND
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.09105195 – 0.10305723 TND
Năm biến động -4.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09198617 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08989115 – 0.09336311 TND
Năm ổn định -0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.