Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang USD
Cập nhật
1
TND
=
0.33680467
USD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = $0.33680467 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = د.ت2.96908 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.33680467
Hiện tại
$0.33680467
Cao nhất
$0.33766592
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33680467 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000648 USD
-0.19%
7 ngày qua
-0.002001 USD
-0.59%
30 ngày qua
-0.004156 USD
-1.22%
1 năm qua
-0.007612 USD
-2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.33680467 Hôm nay
0.33680467 Cao nhất
0.35206656
0.33680467 Hôm nay
0.33680467 Cao nhất
0.35206656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34239316 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32499253 USD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.30120482
–
0.35081565
USD
Năm biến động
-7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32229057 USD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.31372549
–
0.33030553
USD
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32143607 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31298591
–
0.3313154
USD
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3342147 USD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.30823775
–
0.34894879
USD
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34239316 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33680467
–
0.35206656
USD
Năm ổn định
-1.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.