728x90 / 970x90

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang JPY

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Yên Nhật 65.49656112 JPY
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥65.19395159 Hiện tại ¥65.49656112 Cao nhất ¥65.49656112
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
65.49656112 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.016198 JPY
-0.02%
7 ngày qua
+0.10217 JPY
+0.16%
30 ngày qua
-1.00363 JPY
-1.51%
1 năm qua
+4.066435 JPY
+6.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
61.05571153
Hôm nay
65.49656112
Cao nhất
68.05287902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 65.76722314 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.334324 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
49.9901491 – 61.45251166 JPY
Năm biến động +10.67%
2023
Tỷ giá trung bình 59.47561215 JPY
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
54.96126962 – 63.50799246 JPY
Năm biến động +8.19%
2024
Tỷ giá trung bình 63.93854724 JPY
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
59.73556723 – 68.60695758 JPY
Năm biến động +8.70%
2025
Tỷ giá trung bình 62.09210146 JPY
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
58.45225438 – 65.82862817 JPY
Năm biến động -0.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.76722314 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
63.25526631 – 68.05287902 JPY
Năm ổn định +0.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.