Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AUD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Australia 0.0292164 AUD
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.02905193 Hiện tại $0.0292164 Cao nhất $0.02922945
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0292164 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000125 AUD
+0.43%
7 ngày qua
+0.00043 AUD
+1.50%
30 ngày qua
+0.000274 AUD
+0.95%
1 năm qua
-0.007143 AUD
-19.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02856602
Hôm nay
0.0292164
Cao nhất
0.03690706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
-3.12%
Tháng 12
-5.34%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-5.20%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-3.43%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AUD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08789637 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08789637 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07823152 – 0.10662656 AUD
Năm biến động -23.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06507128 AUD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.04965011 – 0.08018329 AUD
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04618807 AUD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.0422625 – 0.05065152 AUD
Năm biến động -8.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03938619 AUD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.0347356 – 0.0459534 AUD
Năm biến động -23.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03083827 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02856602 – 0.03489974 AUD
Năm biến động -16.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.