Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang TRY

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 34.22735379 TRY
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺34.2120734 Hiện tại ₺34.22735379 Cao nhất ₺34.42111788
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.22735379 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.147178 TRY
-0.43%
7 ngày qua
-0.511719 TRY
-1.47%
30 ngày qua
-0.323564 TRY
-0.94%
1 năm qua
+6.724504 TRY
+24.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
27.0950847
Hôm nay
34.22735379
Cao nhất
35.00662502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
+3.22%
Tháng 12
+5.64%
Tháng 1
+3.54%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+5.48%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.51628427 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.46873761 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.37852635 – 12.78257164 TRY
Năm biến động +31.40%
2023
Tỷ giá trung bình 15.77944513 TRY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
12.4714259 – 20.14094168 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 21.69779312 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
19.74274235 – 23.66164081 TRY
Năm biến động +8.69%
2025
Tỷ giá trung bình 25.54982398 TRY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
21.76117678 – 28.78890504 TRY
Năm biến động +30.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.51628427 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.65350787 – 35.00662502 TRY
Năm biến động +19.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.