Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AZN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Manat Azerbaijan 0.03469374 AZN
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.0346902 Hiện tại ₼0.03469374 Cao nhất ₼0.03470934
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03469374 AZN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000014 AZN
-0.04%
7 ngày qua
-0.000122 AZN
-0.35%
30 ngày qua
-0.000539 AZN
-1.53%
1 năm qua
-0.006186 AZN
-15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0346902
Hôm nay
0.03469374
Cao nhất
0.04087983
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AZN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10404885 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10404885 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09083364 – 0.13030347 AZN
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07367958 AZN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.05761462 – 0.09103937 AZN
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05179375 AZN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.04806925 – 0.05750999 AZN
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04310734 AZN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.03957354 – 0.04810372 AZN
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03686941 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0346902 – 0.03955945 AZN
Năm biến động -12.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.