Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AZN sang TRY

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 28.82346471 TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺28.81068882 Hiện tại ₺28.82346471 Cao nhất ₺28.82658706
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.82346471 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012347 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.100464 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.440455 TRY
+1.55%
1 năm qua
+4.361524 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24.46194059
Hôm nay
28.82346471
Cao nhất
28.82658706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.18003894 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.75064523 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.67439294 – 11.00913706 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 14.00980544 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
10.98425882 – 17.35670529 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 19.34532754 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
17.38828235 – 20.80332118 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 23.27990099 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
20.78841294 – 25.26941176 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.18003894 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.27841118 – 28.82658706 TRY
Năm biến động +14.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.