Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang BRL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Real Braxin 0.10635767 BRL
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R$0.10635767 Hiện tại R$0.10635767 Cao nhất R$0.10669296
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10635767 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000481 BRL
+0.45%
7 ngày qua
+0.001893 BRL
+1.81%
30 ngày qua
-0.001282 BRL
-1.19%
1 năm qua
-0.021577 BRL
-16.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10446434
Hôm nay
0.10635767
Cao nhất
0.1320721
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
-1.81%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-5.79%
Tháng 1
-3.36%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-4.98%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-4.39%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.31583442 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31583442 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27165362 – 0.43555091 BRL
Năm biến động -32.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21717703 BRL
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.16418235 – 0.29229942 BRL
Năm biến động -41.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16386816 BRL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.15330704 – 0.19121652 BRL
Năm biến động +6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14213896 BRL
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.12482509 – 0.17778472 BRL
Năm biến động -27.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11196162 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10446434 – 0.12835177 BRL
Năm biến động -17.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.