Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang CHF
Cập nhật
1
TRY
=
0.01702057
CHF
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = CHF0.01702057 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₺58.75242205 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CHF0.01697286
Hiện tại
CHF0.01702057
Cao nhất
CHF0.01703673
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01702057 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000068 CHF
+0.40%
7 ngày qua
+0.000215 CHF
+1.28%
30 ngày qua
+0.000249 CHF
+1.49%
1 năm qua
-0.00213 CHF
-11.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.01663117 Hôm nay
0.01702057 Cao nhất
0.01927441
0.01663117 Hôm nay
0.01702057 Cao nhất
0.01927441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
-2.53%
Tháng 12
-3.63%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0583202 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0583202 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.049331
–
0.07042596
CHF
Năm biến động
-27.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03905099 CHF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.02852784
–
0.0500907
CHF
Năm biến động
-42.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02682917 CHF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.02460391
–
0.02886388
CHF
Năm biến động
-9.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02111975 CHF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.01837625
–
0.02588848
CHF
Năm biến động
-27.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01734783 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01663117
–
0.01860323
CHF
TRY giảm giá
-7.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.