Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang TRY

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 58.75242205 TRY
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺58.69671465 Hiện tại ₺58.75242205 Cao nhất ₺58.91758605
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.75242205 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.234043 TRY
-0.40%
7 ngày qua
-0.752956 TRY
-1.27%
30 ngày qua
-0.873908 TRY
-1.47%
1 năm qua
+6.535365 TRY
+12.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
51.88226642
Hôm nay
58.75242205
Cao nhất
60.1280563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+2.59%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 57.6842249 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.34218473 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.19930998 – 20.27122813 TRY
Năm biến động +38.33%
2023
Tỷ giá trung bình 26.60135395 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
19.96378423 – 35.0534823 TRY
Năm biến động +72.99%
2024
Tỷ giá trung bình 37.37294612 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
34.645381 – 40.64394756 TRY
Năm biến động +10.78%
2025
Tỷ giá trung bình 47.89169946 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
38.62721307 – 54.4180551 TRY
Năm biến động +38.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.6842249 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.75409683 – 60.1280563 TRY
CHF tăng giá +8.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.