Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang CNH
Cập nhật
1
TRY
=
0.13696512
CNH
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ¥0.13696512 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = ₺7.30112891 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.13681516
Hiện tại
¥0.13696512
Cao nhất
¥0.13705997
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CNH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13696512 CNH
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000133 CNH
-0.10%
7 ngày qua
-0.000186 CNH
-0.14%
30 ngày qua
-0.002545 CNH
-1.82%
1 năm qua
-0.034434 CNH
-20.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.13681516 Hôm nay
0.13696512 Cao nhất
0.17139937
0.13681516 Hôm nay
0.13696512 Cao nhất
0.17139937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
-2.51%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-2.30%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CNH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.41041225 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41041225 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37077353
–
0.48866467
CNH
Năm biến động
-22.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3059097 CNH
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.24120768
–
0.37018643
CNH
Năm biến động
-34.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21958233 CNH
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.20400485
–
0.24099089
CNH
Năm biến động
-13.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1824498 CNH
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.16245007
–
0.20818508
CNH
Năm biến động
-21.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1475658 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13681516
–
0.16245054
CNH
Năm biến động
-15.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.