Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNH sang TRY
Cập nhật
1
CNH
=
7.30539575
TRY
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNH = ₺7.30539575 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ¥0.13688512 CNH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺7.29580088
Hiện tại
₺7.30539575
Cao nhất
₺7.30913175
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.30539575 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011987 TRY
+0.16%
7 ngày qua
+0.014163 TRY
+0.19%
30 ngày qua
+0.137463 TRY
+1.92%
1 năm qua
+1.471069 TRY
+25.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.8343272 Hôm nay
7.30539575 Cao nhất
7.30913175
5.8343272 Hôm nay
7.30539575 Cao nhất
7.30913175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
+2.58%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+2.35%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.79168596 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45259567 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04639308
–
2.69706417
TRY
Năm biến động
+28.83%
2023
Tỷ giá trung bình
3.34824905 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.70134161
–
4.145805
TRY
Năm biến động
+52.95%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56403241 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.14953444
–
4.90184428
TRY
Năm biến động
+16.20%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50814731 TRY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.80341813
–
6.15573767
TRY
Năm biến động
+27.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.79168596 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.15571964
–
7.30913175
TRY
Năm biến động
+18.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.