728x90 / 970x90

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang CNY

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Nhân dân tệ 0.13686354 CNY
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.13684611 Hiện tại ¥0.13686354 Cao nhất ¥0.13706058
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13686354 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000222 CNY
-0.16%
7 ngày qua
-0.000339 CNY
-0.25%
30 ngày qua
-0.002548 CNY
-1.83%
1 năm qua
-0.034339 CNY
-20.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13684611
Hôm nay
0.13686354
Cao nhất
0.17120233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
-2.27%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
-2.02%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.40985877 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40985877 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36915198 – 0.48718933 CNY
Năm biến động -22.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30528615 CNY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.24017941 – 0.36941313 CNY
Năm biến động -34.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21863979 CNY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.20495942 – 0.23946485 CNY
Năm biến động -13.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18235943 CNY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.1628451 – 0.20731147 CNY
Năm biến động -21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14778125 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13684611 – 0.16280807 CNY
Năm biến động -15.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.