728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang TRY

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 7.30660026 TRY
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺7.29604362 Hiện tại ₺7.30660026 Cao nhất ₺7.30747864
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.30660026 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010383 TRY
+0.14%
7 ngày qua
+0.018131 TRY
+0.25%
30 ngày qua
+0.13358 TRY
+1.86%
1 năm qua
+1.465558 TRY
+25.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.84104207
Hôm nay
7.30660026
Cao nhất
7.30747864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
+2.32%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.78633113 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.45580008 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.05259011 – 2.70891141 TRY
Năm biến động +29.25%
2023
Tỷ giá trung bình 3.35644492 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.70699638 – 4.16355416 TRY
Năm biến động +53.68%
2024
Tỷ giá trung bình 4.58252592 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.1759783 – 4.87901453 TRY
Năm biến động +16.04%
2025
Tỷ giá trung bình 5.51027369 TRY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
4.82365975 – 6.1408048 TRY
Năm biến động +26.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.78633113 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.14220156 – 7.30747864 TRY
Năm biến động +18.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.