Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang CZK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Koruna Cộng hòa Séc 0.43881717 CZK
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Kč0.43746414 Hiện tại Kč0.43881717 Cao nhất Kč0.43985447
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43881717 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001807 CZK
+0.41%
7 ngày qua
+0.003234 CZK
+0.74%
30 ngày qua
+0.007026 CZK
+1.63%
1 năm qua
-0.05986 CZK
-12.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.42870835
Hôm nay
0.43881717
Cao nhất
0.50417761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
-2.26%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-3.12%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-3.00%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CZK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.42312086 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.42312086 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20783162 – 1.68302256 CZK
Năm biến động -26.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95992218 CZK
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.75629581 – 1.21838973 CZK
Năm biến động -37.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70716591 CZK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.65696673 – 0.76976324 CZK
Năm biến động -8.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55699854 CZK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.47931165 – 0.69400167 CZK
Năm biến động -30.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45508122 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42870835 – 0.4852304 CZK
Năm biến động -8.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.