Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CZK sang TRY

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.27885341 TRY
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺2.27347923 Hiện tại ₺2.27885341 Cao nhất ₺2.28590163
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27885341 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009421 TRY
-0.41%
7 ngày qua
-0.016918 TRY
-0.74%
30 ngày qua
-0.037082 TRY
-1.60%
1 năm qua
+0.273547 TRY
+13.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.98342803
Hôm nay
2.27885341
Cao nhất
2.33258812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
+2.31%
Tháng 11
+2.30%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+3.22%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.20029734 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70794455 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5941691 – 0.82792998 TRY
Năm biến động +35.94%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07148007 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.82075544 – 1.32223396 TRY
Năm biến động +58.93%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41654371 TRY
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.29910075 – 1.52214709 TRY
Năm biến động +9.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81896003 TRY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.44091872 – 2.08632524 TRY
Năm biến động +43.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.20029734 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.06087666 – 2.33258812 TRY
Năm biến động +9.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.