Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang DJF
Cập nhật
1
TRY
=
3.63496167
DJF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = Fdj3.63496167 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₺0.27510606 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Fdj3.63010115
Hiện tại
Fdj3.63496167
Cao nhất
Fdj3.63665507
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63496167 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004134 DJF
-0.11%
7 ngày qua
-0.006882 DJF
-0.19%
30 ngày qua
-0.075862 DJF
-2.04%
1 năm qua
-0.639683 DJF
-14.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
3.63010115 Hôm nay
3.63496167 Cao nhất
4.28519965
3.63010115 Hôm nay
3.63496167 Cao nhất
4.28519965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
-1.40%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.89573632 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.89573632 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.45716283
–
13.62725145
DJF
Năm biến động
-28.81%
2023
Tỷ giá trung bình
7.706291 DJF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
6.03291404
–
9.54563933
DJF
Năm biến động
-36.37%
2024
Tỷ giá trung bình
5.41687305 DJF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
5.02826873
–
6.01581498
DJF
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
4.51015753 DJF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.13842148
–
5.05241754
DJF
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.85692551 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.63010115
–
4.1381038
DJF
Năm biến động
-12.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.