Tỷ giá Franc Djibouti sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang TRY
Cập nhật
1
DJF
=
0.27511267
TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = ₺0.27511267 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Fdj3.63487443 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.27497796
Hiện tại
₺0.27511267
Cao nhất
₺0.27547442
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27511267 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00033 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.000526 TRY
+0.19%
30 ngày qua
+0.005631 TRY
+2.09%
1 năm qua
+0.041175 TRY
+17.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.23336136 Hôm nay
0.27511267 Cao nhất
0.27547442
0.23336136 Hôm nay
0.27511267 Cao nhất
0.27547442
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25962241 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09312202 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07338237
–
0.10573996
TRY
Năm biến động
+40.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13393538 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.10475988
–
0.16575738
TRY
Năm biến động
+57.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18497236 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.16622852
–
0.19887561
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22250927 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.19792505
–
0.24163803
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25962241 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24165658
–
0.27547442
TRY
Năm biến động
+13.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.