Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang DKK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Krone Đan Mạch 0.13448279 DKK
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.13414771 Hiện tại kr0.13448279 Cao nhất kr0.13460462
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13448279 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000445 DKK
+0.33%
7 ngày qua
+0.000733 DKK
+0.55%
30 ngày qua
+0.000756 DKK
+0.57%
1 năm qua
-0.01848 DKK
-12.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13244053
Hôm nay
0.13448279
Cao nhất
0.15444392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
-2.24%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.99%
Tháng 7
-2.33%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.43093936 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43093936 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37180105 – 0.50470365 DKK
Năm biến động -24.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29862761 DKK
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.22828819 – 0.37654805 DKK
Năm biến động -38.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21003135 DKK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.19519377 – 0.22923071 DKK
Năm biến động -10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16816351 DKK
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.14779237 – 0.20568736 DKK
Năm biến động -27.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1399568 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13244053 – 0.14915058 DKK
Năm biến động -9.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.