Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang TRY

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 7.41655121 TRY
-0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺7.41655121 Hiện tại ₺7.41655121 Cao nhất ₺7.45446924
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.41655121 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.037239 TRY
-0.50%
7 ngày qua
-0.060121 TRY
-0.80%
30 ngày qua
-0.061367 TRY
-0.82%
1 năm qua
+0.879028 TRY
+13.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.47484198
Hôm nay
7.41655121
Cao nhất
7.5505585
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
+2.29%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.15726818 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33642659 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.98136075 – 2.6896105 TRY
Năm biến động +32.02%
2023
Tỷ giá trung bình 3.45801211 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.65570357 – 4.38042814 TRY
Năm biến động +62.37%
2024
Tỷ giá trung bình 4.77034261 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.36241729 – 5.12311421 TRY
Năm biến động +12.07%
2025
Tỷ giá trung bình 6.00798845 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
4.86174742 – 6.76624904 TRY
Năm biến động +37.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.15726818 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.70463358 – 7.5505585 TRY
Năm biến động +9.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.