Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang FKP
Cập nhật
1
TRY
=
0.01540751
FKP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = £0.01540751 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = ₺64.90342013 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.01538861
Hiện tại
£0.01540751
Cao nhất
£0.01543358
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang FKP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01540751 FKP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00001 FKP
-0.06%
7 ngày qua
+0.000059 FKP
+0.39%
30 ngày qua
+0.000097 FKP
+0.63%
1 năm qua
-0.002479 FKP
-13.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01521133 Hôm nay
0.01540751 Cao nhất
0.01823617
0.01521133 Hôm nay
0.01540751 Cao nhất
0.01823617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
-2.94%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang FKP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04933268 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04933268 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04318412
–
0.05687976
FKP
Năm biến động
-20.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03491975 FKP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.02656658
–
0.04472017
FKP
Năm biến động
-39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02384927 FKP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.02181232
–
0.02662597
FKP
Năm biến động
-14.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01927337 FKP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.01724788
–
0.02317657
FKP
Năm biến động
-23.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01616314 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01521133
–
0.01732467
FKP
Năm biến động
-10.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.