Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang TRY

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 64.90342013 TRY
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺64.79377026 Hiện tại ₺64.90342013 Cao nhất ₺64.98311763
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.90342013 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.041467 TRY
+0.06%
7 ngày qua
-0.250089 TRY
-0.38%
30 ngày qua
-0.409883 TRY
-0.63%
1 năm qua
+8.995825 TRY
+16.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
54.8360692
Hôm nay
64.90342013
Cao nhất
65.74045155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+3.73%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.97212272 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.36865753 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.58094545 – 23.15666304 TRY
Năm biến động +25.41%
2023
Tỷ giá trung bình 29.67879384 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
22.3612754 – 37.6412772 TRY
Năm biến động +65.97%
2024
Tỷ giá trung bình 42.04901193 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
37.55732265 – 45.84565222 TRY
Năm biến động +17.63%
2025
Tỷ giá trung bình 52.26083932 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
43.14702516 – 57.97812798 TRY
Năm biến động +30.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.97212272 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.72115853 – 65.74045155 TRY
Năm biến động +12.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.