Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang GEL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lari Gruzia 0.05295919 GEL
-0.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.05295357 Hiện tại ₾0.05295919 Cao nhất ₾0.05314817
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05295919 GEL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000426 GEL
-0.80%
7 ngày qua
-0.000185 GEL
-0.35%
30 ngày qua
-0.000926 GEL
-1.72%
1 năm qua
-0.012208 GEL
-18.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05295357
Hôm nay
0.05295919
Cao nhất
0.06541831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang GEL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17943018 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17943018 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14186903 – 0.23753747 GEL
Năm biến động -37.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1134658 GEL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.09116667 – 0.14459194 GEL
Năm biến động -36.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08277003 GEL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.07861313 – 0.09083196 GEL
Năm biến động -12.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06951615 GEL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.06253275 – 0.08050874 GEL
Năm biến động -21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05755784 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05295357 – 0.06285216 GEL
Năm biến động -15.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.