Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang GNF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Guinea 179.52998537 GNF
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG179.1333791 Hiện tại FG179.52998537 Cao nhất FG179.60366656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
179.52998537 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.198472 GNF
-0.11%
7 ngày qua
-0.266638 GNF
-0.15%
30 ngày qua
-3.65266 GNF
-1.99%
1 năm qua
-29.225589 GNF
-14.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
179.1333791
Hôm nay
179.52998537
Cao nhất
208.78860347
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-0.58%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 540.0891347 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 540.0891347 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
457.81778514 – 715.71094951 GNF
Năm biến động -32.95%
2023
Tỷ giá trung bình 373.62451671 GNF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
291.72975877 – 467.98423183 GNF
Năm biến động -37.07%
2024
Tỷ giá trung bình 262.33284766 GNF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
244.41770172 – 291.6955743 GNF
Năm biến động -16.21%
2025
Tỷ giá trung bình 219.73406258 GNF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
203.2017208 – 245.33604958 GNF
Năm biến động -16.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 190.13553183 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
179.1333791 – 203.7281471 GNF
Năm biến động -11.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.