Tỷ giá Franc Guinea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang TRY
Cập nhật
1
GNF
=
0.0055701
TRY
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ₺0.0055701 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = FG179.52998537 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.00556782
Hiện tại
₺0.0055701
Cao nhất
₺0.00558243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0055701 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000006 TRY
+0.11%
7 ngày qua
+0.000008 TRY
+0.15%
30 ngày qua
+0.000111 TRY
+2.03%
1 năm qua
+0.00078 TRY
+16.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00478953 Hôm nay
0.0055701 Cao nhất
0.00558243
0.00478953 Hôm nay
0.0055701 Cao nhất
0.00558243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00526908 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00188603 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00139721
–
0.00218428
TRY
Năm biến động
+49.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00276456 TRY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00213682
–
0.00342783
TRY
Năm biến động
+58.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0038189 TRY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00342823
–
0.00409136
TRY
Năm biến động
+19.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00456626 TRY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.00407604
–
0.00492122
TRY
Năm biến động
+19.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00526908 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0049085
–
0.00558243
TRY
Năm biến động
+13.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.