Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang HTG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Gourde Haiti 2.67145374 HTG
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất G2.67087634 Hiện tại G2.67145374 Cao nhất G2.67262694
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67145374 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003001 HTG
-0.11%
7 ngày qua
-0.006035 HTG
-0.23%
30 ngày qua
-0.054778 HTG
-2.01%
1 năm qua
-0.477333 HTG
-15.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.67087634
Hôm nay
2.67145374
Cao nhất
3.14878633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
-1.65%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.10759046 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.10759046 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.35684368 – 7.875115 HTG
Năm biến động +4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 6.19586334 HTG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.47421586 – 8.16437139 HTG
Năm biến động -43.40%
2024
Tỷ giá trung bình 4.02118858 HTG
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
3.69400698 – 4.47373278 HTG
Năm biến động -17.43%
2025
Tỷ giá trung bình 3.31942308 HTG
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
3.04756611 – 3.7025121 HTG
Năm biến động -17.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83709666 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.67087634 – 3.04767197 HTG
Năm biến động -12.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.