Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang IDR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupiah Indonesia 366.49226266 IDR
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp366.362248 Hiện tại Rp366.49226266 Cao nhất Rp368.63303137
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
366.49226266 IDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.321057 IDR
-0.09%
7 ngày qua
+1.013571 IDR
+0.28%
30 ngày qua
-1.528233 IDR
-0.42%
1 năm qua
-34.851491 IDR
-8.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
360.90579305
Hôm nay
366.49226266
Cao nhất
401.34375371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-3.26%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang IDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 905.99170327 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 905.99170327 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
813.31215285 – 1,094.83 IDR
Năm biến động -22.22%
2023
Tỷ giá trung bình 659.35645779 IDR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
522.11780462 – 832.97334592 IDR
Năm biến động -37.23%
2024
Tỷ giá trung bình 483.29102901 IDR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
442.62662894 – 522.43545753 IDR
Năm biến động -11.65%
2025
Tỷ giá trung bình 417.59760141 IDR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
388.59855605 – 462.36580382 IDR
Năm biến động -15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 379.17076705 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
360.90579305 – 393.59352139 IDR
TRY giảm giá -5.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.