Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang KHR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Riel Campuchia 82.84221265 KHR
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ៛82.76740407 Hiện tại ៛82.84221265 Cao nhất ៛82.88962626
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.84221265 KHR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.264162 KHR
-0.32%
7 ngày qua
-0.220194 KHR
-0.27%
30 ngày qua
-1.485544 KHR
-1.76%
1 năm qua
-13.618095 KHR
-14.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
82.76740407
Hôm nay
82.84221265
Cao nhất
96.46030812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KHR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 250.06504726 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.06504726 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
219.97394255 – 312.34507301 KHR
Năm biến động -27.86%
2023
Tỷ giá trung bình 177.91747626 KHR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
138.60403427 – 220.51954942 KHR
Năm biến động -36.97%
2024
Tỷ giá trung bình 124.04838198 KHR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
113.72811055 – 138.58830267 KHR
Năm biến động -17.88%
2025
Tỷ giá trung bình 101.73912973 KHR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
93.34278991 – 114.68136566 KHR
Năm biến động -17.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 87.34260438 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
82.76740407 – 93.60555594 KHR
Năm biến động -11.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.