Tỷ giá Riel Campuchia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KHR sang TRY

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.01207114 TRY
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺0.01206424 Hiện tại ₺0.01207114 Cao nhất ₺0.01208205
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01207114 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000038 TRY
+0.32%
7 ngày qua
+0.000032 TRY
+0.27%
30 ngày qua
+0.000213 TRY
+1.79%
1 năm qua
+0.001704 TRY
+16.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01036696
Hôm nay
0.01207114
Cao nhất
0.01208205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01146738 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00405136 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00320159 – 0.00454599 TRY
Năm biến động +38.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00579311 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00453475 – 0.0072148 TRY
Năm biến động +58.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00807946 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00721562 – 0.0087929 TRY
Năm biến động +21.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00986501 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00871981 – 0.0107132 TRY
Năm biến động +21.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01146738 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01068313 – 0.01208205 TRY
Năm biến động +12.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.