Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang KPW
Cập nhật
1
TRY
=
18.36727197
KPW
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₩18.36727197 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ₺0.05444467 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩18.36539871
Hiện tại
₩18.36727197
Cao nhất
₩18.37553305
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.36727197 KPW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007386 KPW
-0.04%
7 ngày qua
-0.064359 KPW
-0.35%
30 ngày qua
-0.285146 KPW
-1.53%
1 năm qua
-3.274992 KPW
-15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
18.36539871 Hôm nay
18.36727197 Cao nhất
21.64226353
18.36539871 Hôm nay
18.36727197 Cao nhất
21.64226353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 55.08511393 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.08511393 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.08839802
–
68.9841879
KPW
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
39.00338106 KPW
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
30.50185826
–
48.19731337
KPW
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
27.41801588 KPW
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
25.44842529
–
30.44646699
KPW
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
22.8215327 KPW
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
20.95069603
–
25.46667541
KPW
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.51910191 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.36539871
–
20.94323733
KPW
Năm biến động
-12.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.