Tỷ giá Won Triều Tiên sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KPW sang TRY
Cập nhật
1
KPW
=
0.05444472
TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KPW = ₺0.05444472 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₩18.3672536 KPW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.05442019
Hiện tại
₺0.05444472
Cao nhất
₺0.05445022
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05444472 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00002 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.00019 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.000832 TRY
+1.55%
1 năm qua
+0.008239 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.04620589 Hôm nay
0.05444472 Cao nhất
0.05445022
0.04620589 Hôm nay
0.05444472 Cao nhất
0.05445022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0513784 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01841779 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01449608
–
0.02079504
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02646516 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.02074804
–
0.03278489
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0365439 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.03284453
–
0.03929516
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04397315 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.039267
–
0.04773111
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0513784 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04774811
–
0.05445022
TRY
Năm biến động
+14.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.