Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang LAK
Cập nhật
1
TRY
=
458.01002196
LAK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₭458.01002196 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₺0.00218336 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₭457.55722822
Hiện tại
₭458.01002196
Cao nhất
₭458.21431742
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
458.01002196 LAK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.391803 LAK
-0.09%
7 ngày qua
-0.922738 LAK
-0.20%
30 ngày qua
-8.4378 LAK
-1.81%
1 năm qua
-63.397432 LAK
-12.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
457.55722822 Hôm nay
458.01002196 Cao nhất
521.40745348
457.55722822 Hôm nay
458.01002196 Cao nhất
521.40745348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang LAK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 857.74467876 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
857.74467876 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
772.20466337
–
990.04109878
LAK
Năm biến động
+10.54%
2023
Tỷ giá trung bình
798.93456439 LAK
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
696.4167332
–
926.77923992
LAK
Năm biến động
-24.63%
2024
Tỷ giá trung bình
656.96859897 LAK
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
618.12245092
–
696.68742788
LAK
Năm biến động
-11.28%
2025
Tỷ giá trung bình
549.28621121 LAK
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
503.16504023
–
619.06691444
LAK
Năm biến động
-18.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
478.30620345 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
457.55722822
–
503.44031665
LAK
TRY giảm giá
-9.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.