Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MMK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kyat Myanma 42.85621866 MMK
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K42.85157668 Hiện tại K42.85621866 Cao nhất K42.87522292
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.85621866 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018366 MMK
-0.04%
7 ngày qua
-0.149897 MMK
-0.35%
30 ngày qua
-0.655727 MMK
-1.51%
1 năm qua
-7.630373 MMK
-15.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
42.85157668
Hôm nay
42.85621866
Cao nhất
50.48659143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MMK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 117.17466881 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.17466881 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.10686126 – 136.33493755 MMK
Năm biến động -15.81%
2023
Tỷ giá trung bình 90.96436799 MMK
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
71.24964122 – 112.56315266 MMK
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 64.62782714 MMK
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
59.32310695 – 98.3105244 MMK
Năm biến động -16.73%
2025
Tỷ giá trung bình 53.21397437 MMK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
48.87797383 – 59.36565002 MMK
Năm biến động -17.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.53196518 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.85157668 – 48.8605727 MMK
Năm biến động -12.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.