Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang NZD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la New Zealand 0.03607257 NZD
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.03597137 Hiện tại $0.03607257 Cao nhất $0.03616832
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03607257 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000059 NZD
+0.16%
7 ngày qua
+0.000322 NZD
+0.90%
30 ngày qua
+0.001034 NZD
+2.95%
1 năm qua
-0.005419 NZD
-13.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03477646
Hôm nay
0.03607257
Cao nhất
0.0421376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-5.48%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-4.01%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+2.88%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang NZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.096031 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.096031 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08321931 – 0.11428694 NZD
Năm biến động -23.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07040364 NZD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.05351897 – 0.08649901 NZD
Năm biến động -36.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0503621 NZD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.04608614 – 0.05438813 NZD
Năm biến động -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0436213 NZD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.03994961 – 0.05079582 NZD
Năm biến động -19.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03724039 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03477646 – 0.0405149 NZD
Năm biến động -10.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.