Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NZD sang TRY
Cập nhật
1
NZD
=
27.67962848
TRY
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NZD = ₺27.67962848 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.03612765 NZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺27.64850664
Hiện tại
₺27.67962848
Cao nhất
₺27.79988456
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.67962848 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.103056 TRY
-0.37%
7 ngày qua
-0.292117 TRY
-1.04%
30 ngày qua
-0.859946 TRY
-3.01%
1 năm qua
+3.578147 TRY
+14.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
23.73177354 Hôm nay
27.67962848 Cao nhất
28.75508711
23.73177354 Hôm nay
27.67962848 Cao nhất
28.75508711
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
+5.80%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+4.17%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-2.80%
Tháng 6
+5.39%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.89551453 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.48338311 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.74990628
–
12.01644161
TRY
Năm biến động
+30.16%
2023
Tỷ giá trung bình
14.58574448 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
11.56082657
–
18.68496446
TRY
Năm biến động
+56.92%
2024
Tỷ giá trung bình
19.88710952 TRY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
18.38636372
–
21.69849715
TRY
Năm biến động
+5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
23.03827464 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
19.68665994
–
25.03153505
TRY
Năm biến động
+24.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.89551453 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.68227724
–
28.75508711
TRY
Năm biến động
+11.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.