Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang PKR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupee Pakistan 5.65474682 PKR
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨5.65468971 Hiện tại ₨5.65474682 Cao nhất ₨5.66365829
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.65474682 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008349 PKR
-0.15%
7 ngày qua
-0.02249 PKR
-0.40%
30 ngày qua
-0.126436 PKR
-2.19%
1 năm qua
-1.142047 PKR
-16.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.65468971
Hôm nay
5.65474682
Cao nhất
6.79895872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.37571777 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.37571777 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.64929499 – 13.53086521 PKR
Năm biến động -9.39%
2023
Tỷ giá trung bình 12.04722822 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
9.43869054 – 15.10614925 PKR
Năm biến động -21.84%
2024
Tỷ giá trung bình 8.48286176 PKR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
7.87557253 – 9.47492452 PKR
Năm biến động -16.55%
2025
Tỷ giá trung bình 7.13950682 PKR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
6.52151934 – 8.01881336 PKR
Năm biến động -17.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.03544672 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.65468971 – 6.53120994 PKR
Năm biến động -13.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.