Tỷ giá Rupee Pakistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang TRY

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.17657657 TRY
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.17656432 Hiện tại ₺0.17657657 Cao nhất ₺0.17684436
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17657657 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000016 TRY
-0.01%
7 ngày qua
+0.000435 TRY
+0.25%
30 ngày qua
+0.003602 TRY
+2.08%
1 năm qua
+0.029448 TRY
+20.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.14708135
Hôm nay
0.17657657
Cao nhất
0.17684436
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
+1.73%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16595532 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08089497 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0739051 – 0.0858421 TRY
Năm biến động +10.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08509569 TRY
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.06619821 – 0.1059469 TRY
Năm biến động +27.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11813432 TRY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.10554174 – 0.1269749 TRY
Năm biến động +19.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14050478 TRY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.12470673 – 0.1533385 TRY
Năm biến động +20.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16595532 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15311099 – 0.17684436 TRY
Năm biến động +15.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.