Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SLL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Leone Sierra Leone 427.9499403 SLL
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le427.90358688 Hiện tại Le427.9499403 Cao nhất Le428.13971146
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
427.9499403 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.183399 SLL
-0.04%
7 ngày qua
-1.496827 SLL
-0.35%
30 ngày qua
-6.641035 SLL
-1.53%
1 năm qua
-76.302777 SLL
-15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
427.90358688
Hôm nay
427.9499403
Cao nhất
504.25271681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 826.98616957 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 826.98616957 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
747.58980275 – 955.4639666 SLL
Năm biến động +11.62%
2023
Tỷ giá trung bình 816.58019161 SLL
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
654.85833336 – 946.0061564 SLL
Năm biến động -24.73%
2024
Tỷ giá trung bình 638.82453773 SLL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
592.9341712 – 709.38576621 SLL
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 531.72903322 SLL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
488.13957819 – 593.35938895 SLL
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 454.70037331 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
427.90358688 – 487.96579476 SLL
Năm biến động -12.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.