Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SYP

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bảng Syria 265.34694961 SYP
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £265.31879332 Hiện tại £265.34694961 Cao nhất £265.46520081
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
265.34694961 SYP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.094248 SYP
-0.04%
7 ngày qua
-0.928682 SYP
-0.35%
30 ngày qua
-4.118315 SYP
-1.53%
1 năm qua
-47.311618 SYP
-15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
265.31879332
Hôm nay
265.34694961
Cao nhất
312.65856715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SYP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 329.6950757 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 153.77157832 SYP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
134.24838074 – 192.5808579 SYP
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 108.8857389 SYP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
85.1520377 – 134.55243975 SYP
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 85.4947335 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
71.3914686 – 370.3629959 SYP
Năm biến động +332.54%
2025
Tỷ giá trung bình 329.6950757 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
302.66772196 – 367.90857079 SYP
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 282.03828624 SYP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
265.31879332 – 302.55996869 SYP
Năm biến động -12.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.