Tỷ giá Bảng Syria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SYP sang TRY

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.00376865 TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.00376697 Hiện tại ₺0.00376865 Cao nhất ₺0.00376905
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00376865 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.000013 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.000058 TRY
+1.55%
1 năm qua
+0.00057 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00319838
Hôm nay
0.00376865
Cao nhất
0.00376905
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01275034 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00659764 TRY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00519262 – 0.00744888 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00947994 TRY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00743205 – 0.0117437 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01275034 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00270005 – 0.01400728 TRY
Năm biến động -76.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00304383 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00271807 – 0.00330395 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00355241 TRY
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00330513 – 0.00376905 TRY
Năm biến động +14.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.