Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang TWD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Đài Loan mới 0.64991297 TWD
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$0.64863095 Hiện tại NT$0.64991297 Cao nhất NT$0.65093074
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64991297 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00106 TWD
+0.16%
7 ngày qua
+0.000917 TWD
+0.14%
30 ngày qua
-0.005796 TWD
-0.88%
1 năm qua
-0.082488 TWD
-11.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.64761669
Hôm nay
0.64991297
Cao nhất
0.74113325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-2.25%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-3.46%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.81350874 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.81350874 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.62766466 – 2.11870377 TWD
Năm biến động -21.13%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34530966 TWD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.04089286 – 1.64223309 TWD
Năm biến động -36.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97753345 TWD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.92451011 – 1.04754513 TWD
Năm biến động -10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79160018 TWD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.72299716 – 0.93531311 TWD
Năm biến động -21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68812777 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.64761669 – 0.73417183 TWD
Năm biến động -10.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.