728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang TRY

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.53809133 TRY
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺1.53626176 Hiện tại ₺1.53809133 Cao nhất ₺1.54170873
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53809133 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003556 TRY
-0.23%
7 ngày qua
-0.00275 TRY
-0.18%
30 ngày qua
+0.013025 TRY
+0.85%
1 năm qua
+0.172718 TRY
+12.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.34928504
Hôm nay
1.53809133
Cao nhất
1.54412327
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
+2.30%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+3.58%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.45438153 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55502286 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4719867 – 0.61437717 TRY
Năm biến động +26.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76258075 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.60892696 – 0.96071367 TRY
Năm biến động +57.46%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02431164 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.95461281 – 1.08165394 TRY
Năm biến động +12.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27386046 TRY
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.06916068 – 1.3831313 TRY
Năm biến động +26.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45438153 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36207895 – 1.54412327 TRY
Năm biến động +12.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.